Kết quả tra từ “劳劳叨叨”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
劳劳叨叨láo lao dāo dāo
劳劳叨叨: biến thể của 嘮嘮叨叨|唠唠叨叨[lao2 lao5 dao1 dao1]