Kết quả tra từ “劳动改造”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
劳动改造láo dòng gǎi zào
劳动改造: cải tạo lao động; laogai (trại tù)