Kết quả tra từ “助产”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
助产zhù chǎn
助产: giúp sản phụ sinh con
助产士zhù chǎn shì
助产士: nữ hộ sinh