Kết quả tra từ “动魄惊心”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
动魄惊心dòng pò jīng xīn
动魄惊心: xem 驚心動魄|惊心动魄[jing1 xin1 dong4 po4]