Kết quả tra từ “动量词”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
动量词dòng liàng cí
动量词: lượng từ động tác (trong ngữ pháp tiếng Trung); lượng từ chủ yếu áp dụng cho động từ