Kết quả tra từ “动量”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
动量dòng liàng
动量: động lượng
动量词dòng liàng cí
动量词: lượng từ động tác (trong ngữ pháp tiếng Trung); lượng từ chủ yếu áp dụng cho động từ
角动量jiǎo dòng liàng
角动量: động lượng góc