Kết quả tra từ “动手术”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
动手术dòng shǒu shù
动手术: (bác sĩ phẫu thuật) mổ (cho ai đó); (bệnh nhân) phẫu thuật