Kết quả tra từ “动态助词”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
动态助词dòng tài zhù cí
动态助词: trợ từ thể động, như 著|着[zhe5], 了[le5], 過|过[guo4]