Kết quả tra từ “动弹”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
动弹dòng tan
动弹: nhúc nhích
动弹不得dòng tan bu dé
动弹不得: không thể nhúc nhích