Kết quả tra từ “动图”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
动图dòng tú
动图: (tin học) hình ảnh động
心动图xīn dòng tú
心动图: điện tâm đồ (y học)