Kết quả tra từ “动嘴皮”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
动嘴皮dòng zuǐ pí
动嘴皮: mấp máy môi; hoạt ngôn
动嘴皮子dòng zuǐ pí zi
动嘴皮子: xem 動嘴皮|动嘴皮[dong4 zui3 pi2]
动嘴皮儿dòng zuǐ pí r
动嘴皮儿: biến thể er hoá của 動嘴皮|动嘴皮[dong4 zui3 pi2]