Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “动嘴”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
动嘴dòng zuǐ

动嘴: nói chuyện

Cụm từ
动嘴皮子dòng zuǐ pí zi

动嘴皮子: xem 動嘴皮|动嘴皮[dong4 zui3 pi2]

Cụm từ
动嘴皮儿dòng zuǐ pí r

动嘴皮儿: biến thể er hoá của 動嘴皮|动嘴皮[dong4 zui3 pi2]

Cụm từ
动嘴皮dòng zuǐ pí

动嘴皮: mấp máy môi; hoạt ngôn

Cụm từ
光动嘴guāng dòng zuǐ

光动嘴: nói suông; thuật hùng biện rỗng tuếch; lời nói sáo rỗng

Cụm từ