Kết quả tra từ “务实”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
务实wù shí
务实: giải quyết vấn đề cụ thể; thực tế
勤俭务实qín jiǎn wù shí
勤俭务实: chăm chỉ, tiết kiệm và thực tế