Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “务实”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
务实
wù shí

giải quyết vấn đề cụ thể; thực tế

Cụm từ
勤俭务实
qín jiǎn wù shí

chăm chỉ, tiết kiệm và thực tế

Cụm từ