Kết quả tra từ “加菲猫”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
加菲猫Jiā fēi māo
加菲猫: Garfield (chú mèo trong truyện tranh do Jim Davis tạo ra)