Kết quả tra từ “加索尔”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
加索尔Jiā suǒ ěr
加索尔: Gasol (tên); Pau Gasol (1980-), cựu cầu thủ bóng rổ chuyên nghiệp Tây Ban Nha (NBA); Marc Gasol (1985-), cầu thủ bóng rổ chuyên nghiệp Tây Ban…