Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “加特林”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
加特林
Jiā tè lín

Gatling (tên); Richard J. Gatling (1818-1903), nhà phát minh súng máy Gatling

Cụm từ
加特林机枪
Jiā tè lín jī qiāng

súng máy Gatling

Cụm từ