Kết quả tra từ “加温”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
加温jiā wēn
加温: đun nóng; thêm hơi ấm; tăng nhiệt độ; nghĩa bóng: kích thích