Kết quả tra từ “加沃特”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
加沃特jiā wò tè
加沃特: điệu gavotte, điệu nhảy Pháp thịnh hành thế kỷ 18 (từ mượn)