Kết quả tra từ “加格达奇”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
加格达奇Jiā gé dá qí
加格达奇: quận Jiagedaqi của địa khu Đại Hưng An Lĩnh 大興安嶺地區|大兴安岭地区, ở tây bắc Hắc Long Giang và đông bắc Nội Mông
加格达奇区Jiā gé dá qí qū
加格达奇区: quận Jiagedaqi của địa khu Đại Hưng An Lĩnh 大興安嶺地區|大兴安岭地区, ở tây bắc Hắc Long Giang và đông bắc Nội Mông