Kết quả tra từ “加权”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
加权jiā quán
加权: (toán) thêm trọng số; trọng số; bình quân gia quyền, chỉ số gia quyền, v.v
加权平均jiā quán píng jūn
加权平均: trung bình gia quyền