Kết quả tra từ “加时赛”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
加时赛jiā shí sài
加时赛: (thể thao) hiệp phụ; thời gian bù giờ; đá play-off