Kết quả tra từ “加持”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
加持jiā chí
加持: (Phật giáo) (từ tiếng Phạn "adhiṣṭhāna") gia trì; (nghĩa bóng) trao quyền; tăng cường; hỗ trợ; ủng hộ; ban phước; trao quyền; (Đài Loan) giữ…