Kết quả tra từ “加强管制”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
加强管制jiā qiáng guǎn zhì
加强管制: thắt chặt kiểm soát (đối với gì đó)