Kết quả tra từ “加工贸易”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
加工贸易jiā gōng mào yì
加工贸易: thương mại gia công; thương mại liên quan đến lắp ráp