Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “加冰”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
加冰
jiā bīng

(đồ uống) ướp lạnh; có đá

Cụm từ
加冰块
jiā bīng kuài

có đá; thêm đá; ướp lạnh

Cụm từ