Kết quả tra từ “加冰”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
加冰jiā bīng
加冰: (đồ uống) ướp lạnh; có đá
加冰块jiā bīng kuài
加冰块: có đá; thêm đá; ướp lạnh