Kết quả tra từ “加农”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
加农jiā nóng
加农: đại bác (từ mượn)
加农炮jiā nóng pào
加农炮: đại bác (từ mượn)