Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “加兹尼”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
加兹尼Jiā zī ní

加兹尼: Ghazni (tỉnh của Afghanistan)

Cụm từ
加兹尼省Jiā zī ní shěng

加兹尼省: tỉnh Ghazni hoặc Ghaznah của Afghanistan

Cụm từ