Kết quả tra từ “加俸”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
加俸jiā fèng
加俸: tăng lương
年功加俸nián gōng jiā fèng
年功加俸: tăng lương theo thâm niên làm việc trong năm (thành ngữ)