Kết quả tra từ “功勋”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
功勋gōng xūn
功勋: thành tích; hành động xuất sắc; đóng góp (cho xã hội)