Kết quả tra từ “功利”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
功利gōng lì
功利: tính hữu dụng
功利主义gōng lì zhǔ yì
功利主义: chủ nghĩa vị lợi