Kết quả tra từ “力挽狂澜”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
力挽狂澜lì wǎn kuáng lán
力挽狂澜: cố gắng hết sức để cứu vãn khủng hoảng tuyệt vọng (thành ngữ)