Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “力挽狂澜”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
力挽狂澜
lì wǎn kuáng lán

cố gắng hết sức để cứu vãn khủng hoảng tuyệt vọng (thành ngữ)

Thành ngữ