Kết quả tra từ “力帆”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
力帆Lì fān
力帆: Tập đoàn Lifan (nhà sản xuất ô tô ở Trùng Khánh)