Kết quả tra từ “劐”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
劐huò
劐: (văn học) biến thể của 穫|获[huo4]
劐弄huō leng
劐弄: (tiếng địa phương) trộn; khuấy; gây rối