Kết quả tra từ “劄”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
札zhá
札: biến thể của 札[zha2]
劄zhā
劄: châm bằng kim
目劄mù zhā
目劄: (Đông y) chớp mắt quá mức
书札shū zhá
书札: thư; cũng viết 書札|书札