Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “副驾驶”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
副驾驶fù jià shǐ

副驾驶: cơ phó; ghế phụ phía trước

Cụm từ
副驾驶座fù jià shǐ zuò

副驾驶座: ghế phụ phía trước

Cụm từ
副驾驶员fù jià shǐ yuán

副驾驶员: cơ phó; tài xế thứ hai

Cụm từ