Kết quả tra từ “副总理”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
副总理fù zǒng lǐ
副总理: phó thủ tướng; phó tổng lý; phó thủ tướng chính phủ