Kết quả tra từ “剖腹产”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
剖腹产pōu fù chǎn
剖腹产: sinh mổ
剖腹产手术pōu fù chǎn shǒu shù
剖腹产手术: phẫu thuật sinh mổ