Kết quả tra từ “剑鱼”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
剑鱼jiàn yú
剑鱼: cá kiếm
剑鱼座Jiàn yú zuò
剑鱼座: Dorado (chòm sao)
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
剑鱼: cá kiếm
剑鱼座: Dorado (chòm sao)