Kết quả tra từ “前进区”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
前进区Qián jìn qū
前进区: khu Tiền Tiến của thành phố Giai Mộc Tư 佳木斯[Jia1 mu4 si1], Hắc Long Giang