Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “前胸贴后背”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
前胸贴后背qián xiōng tiē hòu bèi

前胸贴后背: (nghĩa đen) ngực dính vào lưng; (nghĩa bóng) đói meo; (nhiều người) chen chúc ngực sát lưng

Cụm từ