Kết quả tra từ “前掠翼”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
前掠翼qián lüè yì
前掠翼: cánh quét tới trước (trên máy bay chiến đấu)