Kết quả tra từ “前房角”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
前房角qián fáng jiǎo
前房角: tiền phòng nhãn cầu (phòng trước của mắt)