Kết quả tra từ “前意识”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
前意识qián yì shí
前意识: tiền ý thức; trạng thái tiền ý thức
超前意识chāo qián yì shí
超前意识: tầm nhìn xa