Kết quả tra từ “前庭”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
前庭qián tíng
前庭: sân trước; tiền đình
前庭窗qián tíng chuāng
前庭窗: cửa sổ tiền đình (của tai trong)