Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “前嫌”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
前嫌qián xián

前嫌: hận thù trước đây; mối ác cảm đã qua

Cụm từ
尽释前嫌jìn shì qián xián

尽释前嫌: quên đi thù hận trước đây (thành ngữ)

Thành ngữ
冰释前嫌bīng shì qián xián

冰释前嫌: quên đi mâu thuẫn trước đây; giảng hòa

Cụm từ