Kết quả tra từ “前半天儿”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
前半天儿qián bàn tiān r
前半天儿: biến thể er hoá của 前半天[qian2 ban4 tian1]