Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “前半天”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
前半天qián bàn tiān

前半天: buổi sáng; a.m.; nửa đầu của ngày

Cụm từ
前半天儿qián bàn tiān r

前半天儿: biến thể er hoá của 前半天[qian2 ban4 tian1]

Cụm từ