Kết quả tra từ “前半夜”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
前半夜qián bàn yè
前半夜: nửa đầu của đêm (từ chập tối đến nửa đêm)