Kết quả tra từ “前仰后合”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
前仰后合qián yǎng hòu hé
前仰后合: lắc lư tới lui; đung đưa qua lại