Kết quả tra từ “削铅笔”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
削铅笔xiāo qiān bǐ
削铅笔: gọt bút chì
削铅笔机xiāo qiān bǐ jī
削铅笔机: máy gọt bút chì (cơ hoặc điện)